bam, wham

/bæmˌ wæm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bam, wham". Phiên âm /bæmˌ wæm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bam, wham" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bam, wham” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish